Nhập tên Phường / Xã của bạn để kiểm tra chính xác giá cước áp dụng
| Tên Phường / Xã | Phân loại Khu vực | Gói cước tối ưu |
|---|
Áp dụng ưu đãi đặc biệt - Đã bao gồm 10% thuế VAT
| Gói cước | Thành phần trong gói | Tốc độ | Gói tháng | Trả trước 6 tháng | Trả trước 12T (Tặng 1T) | Thao tác |
|---|
Phân cấp tốc độ cao - HomeX XGSPON - Đã bao gồm 10% thuế VAT
| STT | GÓI CƯỚC | Tốc độ trong nước tối đa /1 phiên | Số phiên đồng thời tối đa | Quy định về IPv4 WAN | Phí Hòa Mạng | Gói cước hàng tháng VAT | Gói cước 7 tháng VAT | Gói cước 14 tháng VAT | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FiberM1 | 80 Mbps | 10 phiên | IP Động | Phí hòa mạng ban đầu: 300.000 VNĐ | 351.000đ | 2.106.000đ | 4.212.000đ | Đăng ký |
| 2 | FiberM2 | 80 Mbps | 15 phiên | IP Động | 707.400đ | 4.244.400đ | 8.488.800đ | Đăng ký | |
| 3 | FiberM3 | 60 Mbps | 32 phiên | IP Động | 1.157.400đ | 6.944.400đ | 13.888.800đ | Đăng ký |
| STT | GÓI CƯỚC | Tốc độ trong nước (Mbps) | Cam kết quốc tế tối thiểu | Quy định về IPv4 WAN | Phí Hòa Mạng | Gói cước hàng tháng VAT | Gói cước 7 tháng VAT | Gói cước 14 tháng VAT | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FiberS1 | 500 Mbps | 2 Mbps | IP Động (Không cấp IP Tĩnh) | Phí hòa mạng ban đầu: 300.000 VNĐ (Trả trước từ 6T: Miễn phí hòa mạng) |
355.300đ | 2.131.800đ | 4.263.600đ | Đăng ký |
| 2 | FiberS2 | 800 Mbps | 6 Mbps | IP Động (Không cấp IP Tĩnh) | 561.000đ | 3.366.000đ | 6.732.000đ | Đăng ký | |
| 3 | FiberS3 | 1000 Mbps | 12 Mbps | IP Động (Không cấp IP Tĩnh) | 691.900đ | 4.151.400đ | 8.302.800đ | Đăng ký | |
| 4 | FiberWifi1 +1 Mesh 6 | 500 Mbps | 2 Mbps | IP Động (Không cấp IP Tĩnh) | 402.050đ | 2.412.300đ | 4.824.600đ | Đăng ký | |
| 5 | FiberWifi2 +2 Mesh 6 | 800 Mbps | 6 Mbps | IP Động (Không cấp IP Tĩnh) | 635.800đ | 3.814.800đ | 7.629.600đ | Đăng ký | |
| 6 | FiberWifi3 +2 Mesh 6 | 1000 Mbps | 12 Mbps | IP Động (Không cấp IP Tĩnh) | 766.700đ | 4.600.200đ | 9.200.400đ | Đăng ký | |
| 7 | FiberPro1 +3 Mesh 6 | 2500 Mbps | 15 Mbps | IP Động (Không cấp IP Tĩnh) | 1.305.000đ | 7.830.000đ | 15.660.000đ | Đăng ký | |
| 8 | FiberEco1 | 150 Mbps | 3 Mbps | IP Động | 281.600đ | 1.689.600đ | 3.379.200đ | Đăng ký | |
| 9 | FiberEco2 | 250 Mbps | 4 Mbps | IP Động | 334.400đ | 2.006.400đ | 4.012.800đ | Đăng ký | |
| 10 | FiberEco3 | 300 Mbps | 6 Mbps | 1 IP Tĩnh | 686.400đ | 4.118.400đ | 8.236.800đ | Đăng ký | |
| 11 | FiberEco4 | 400 Mbps | 8 Mbps | 1 IP Tĩnh | 880.000đ | 5.280.000đ | 10.560.000đ | Đăng ký | |
| 12 | Fiber4 | 400 Mbps | 12 Mbps | 1 IP Tĩnh | 1.760.000đ | 10.560.000đ | 21.120.000đ | Đăng ký | |
| 13 | FiberEco5 | 500 Mbps | 16 Mbps | 1 IP Tĩnh | 2.464.000đ | 14.784.000đ | 29.568.000đ | Đăng ký | |
| 14 | Fiber5 | 500 Mbps | 24 Mbps | 1 IP WAN + 8 IP LAN Tĩnh | 3.850.000đ | 23.100.000đ | 46.200.000đ | Đăng ký | |
| 15 | Fiber6 | 600 Mbps | 32 Mbps | 1 IP WAN + 8 IP LAN Tĩnh | 6.930.000đ | 41.580.000đ | 83.160.000đ | Đăng ký | |
| 16 | FiberVIP6 | 600 Mbps | 45 Mbps | 1 IP WAN + 8 IP LAN Tĩnh | 9.240.000đ | 55.440.000đ | 110.880.000đ | Đăng ký | |
| 17 | Fiber7 | 800 Mbps | 55 Mbps | 1 IP WAN + 8 IP LAN Tĩnh | 12.320.000đ | 73.920.000đ | 147.840.000đ | Đăng ký | |
| 18 | FiberVIP7 | 800 Mbps | 65 Mbps | 1 IP WAN + 8 IP LAN Tĩnh | 15.400.000đ | 92.400.000đ | 184.800.000đ | Đăng ký | |
| 19 | Fiber8 | 1000 Mbps | 80 Mbps | 1 IP WAN + 8 IP LAN Tĩnh | 19.250.000đ | 115.500.000đ | 231.000.000đ | Đăng ký | |
| 20 | FiberVIP8 | 1000 Mbps | 100 Mbps | 1 IP WAN + 8 IP LAN Tĩnh | 33.000.000đ | 198.000.000đ | 396.000.000đ | Đăng ký | |
| 21 | FiberVIP9 | 2000 Mbps | 200 Mbps | 1 IP WAN + 8 IP LAN Tĩnh | 42.350.000đ | 254.100.000đ | 508.200.000đ | Đăng ký |
Chuyên Data tốc độ cao - Miễn phí truy cập MXH TikTok, YouTube, Facebook, MyTV
| GÓI 5G DATA | Giá gói | Miễn phí Data | Ưu đãi kèm theo | Chu kỳ | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|
| YOLO100M | 100.000đ | 1 GB / ngày | Miễn phí Data truy cập: Facebook, TikTok, YouTube, MyTV | 30 ngày | Chọn gói |
| YOLO125Z HOT | 125.000đ | 11 GB / ngày (Zone HCM) (2GB/ngày ngoài zone) |
Miễn phí Data xem MyTV, VTVCab On | 30 ngày | Chọn gói |
| SODA125 | 125.000đ | 8 GB / ngày | Miễn phí Data: TikTok, YouTube, Cambridge | 30 ngày | Chọn gói |
| 5G150 | 150.000đ | 7 GB / ngày | Miễn phí truy cập MXH TikTok, YouTube, Facebook | 30 ngày | Chọn gói |
| U900 (6 Tháng) | 900.000đ | 500 GB / tháng | Trọn gói 6 tháng không nạp tiền từng tháng | 180 ngày | Chọn gói |
| U1500 (1 Năm) | 1.500.000đ | 500 GB / tháng | Trọn gói 12 tháng không nạp tiền từng tháng, siêu tiết kiệm | 360 ngày | Chọn gói |
Thoại thả ga - Miễn phí gọi nội mạng & Data lướt web mỗi ngày
| GÓI 5G COMBO | Giá gói | Miễn phí Data | Ưu đãi Thoại & Ứng dụng | Chu kỳ | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|
| VD120M | 120.000đ | 1 GB / ngày |
• 1.500 phút gọi nội mạng VinaPhone (cuộc gọi <10p) • 30 phút gọi ngoại mạng • Miễn phí Data Facebook, TikTok, YouTube, MyTV |
30 ngày | Chọn gói |
| D159V | 159.000đ | 6 GB / ngày |
• 1.500 phút gọi nội mạng VinaPhone (cuộc gọi <30p) • 200 phút gọi ngoại mạng • 200 SMS nội mạng VinaPhone • Miễn phí Data MyTV |
30 ngày | Chọn gói |
| VIP199 VIP | 199.000đ | 8 GB / ngày |
• 2.000 phút gọi nội mạng VinaPhone • 250 phút gọi ngoại mạng • Miễn phí Data Facebook, TikTok, YouTube, MyTV • Quyền chia sẻ Data cho 2 thuê bao Vina: 1GB/ngày/1TB • Miễn phí dịch vụ thoại công nghệ cao VoLTE, VoWifi |
30 ngày | Chọn gói |